TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burka

US/ˈbɝkə/ giọng máy của trình duyệt

burka nghĩa là Như burkha.

Nghĩa của burka

Danh từ

  1. Như burkha.
  2. Áo Buốc-ca (áo của phụ nữ Hồi giáo che cả người và mặt).

Dạng từ của burka

Số nhiềuburkas

Câu hỏi thường gặp

burka nghĩa là gì?

burka (danh từ) nghĩa là Như burkha.

burka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burka: giọng Mỹ (US) /ˈbɝkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.