burlily
US/ˈbɜː.li.li/
giọng máy của trình duyệt
burlily nghĩa là Xem burly.
Nghĩa của burlily
Phó từ
- Xem burly
Dạng từ của burlily
| So sánh hơn | more burlily |
| So sánh nhất | most burlily |
Câu hỏi thường gặp
burlily nghĩa là gì?
burlily (phó từ) nghĩa là Xem burly.
burlily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burlily: giọng Mỹ (US) /ˈbɜː.li.li/.