TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burrstone

UK/ˈbɚstoʊn/ US/ˈbɚstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

burrstone nghĩa là đá mài.

Nghĩa của burrstone

Danh từ

  1. Đá mài.

Dạng từ của burrstone

Số nhiềuburrstones

Câu hỏi thường gặp

burrstone nghĩa là gì?

burrstone (danh từ) nghĩa là đá mài.

burrstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burrstone: giọng Anh (UK) /ˈbɚstoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɚstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.