burrstone
UK/ˈbɚstoʊn/
US/ˈbɚstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
burrstone nghĩa là đá mài.
Nghĩa của burrstone
Danh từ
- Đá mài.
Dạng từ của burrstone
| Số nhiều | burrstones |
Câu hỏi thường gặp
burrstone nghĩa là gì?
burrstone (danh từ) nghĩa là đá mài.
burrstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của burrstone: giọng Anh (UK) /ˈbɚstoʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɚstoʊn/.