TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burst signal

US/ˈbɜːst ˈsɪɡ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

burst signal nghĩa là tín hiệu chớp.

Nghĩa của burst signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu chớp (mầu).

Câu hỏi thường gặp

burst signal nghĩa là gì?

burst signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu chớp.

burst signal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burst signal: giọng Mỹ (US) /ˈbɜːst ˈsɪɡ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.