TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

burthen

UK/ˈbɜːðn̩/ US/ˈbɝðn̩/ giọng máy của trình duyệt

burthen nghĩa là sức chở, trọng tải, chất nặng lên.

Nghĩa của burthen

Danh từ

  1. Gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to bend beneath the burdencòng xuống vì gánh nặng
    • to be a burden to someonelà gánh nặng cho ai
  2. Hàng hải Sức chở, trọng tải (của tàu).
    • a ship of a thousand tons burdentàu sức chở một nghìn tấn
  3. Món chi tiêu bắt buộc.
  4. Đoạn điệp (bài bát).
  5. Ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách).

Ngoại động từ

  1. Chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to be burdened with debtsnợ nần chồng chất

Dạng từ của burthen

Số nhiềuburthens

Cụm từ, thành ngữ với burthen

  • beast of burden — Súc vật thồ; (Nghĩa bóng) Thân trâu ngựa.

Câu hỏi thường gặp

burthen nghĩa là gì?

burthen (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sức chở, trọng tải, chất nặng lên.

burthen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của burthen: giọng Anh (UK) /ˈbɜːðn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝðn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.