TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bus multiplexing

US/ˈbəs ˈməl.tə.ˌplɛk.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

bus multiplexing nghĩa là đa kết mạch nối.

Nghĩa của bus multiplexing

Danh từ

  1. Tech Đa kết mạch nối.

Câu hỏi thường gặp

bus multiplexing nghĩa là gì?

bus multiplexing (danh từ) nghĩa là đa kết mạch nối.

bus multiplexing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bus multiplexing: giọng Mỹ (US) /ˈbəs ˈməl.tə.ˌplɛk.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.