TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bus network

US/ˈbəs ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

bus network nghĩa là mạng lưới mạch nối.

Nghĩa của bus network

Danh từ

  1. Tech Mạng lưới mạch nối.

Câu hỏi thường gặp

bus network nghĩa là gì?

bus network (danh từ) nghĩa là mạng lưới mạch nối.

bus network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bus network: giọng Mỹ (US) /ˈbəs ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.