TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bushido

US/buˈʃi.doʊ/ giọng máy của trình duyệt

bushido nghĩa là võ sĩ đạo.

Nghĩa của bushido

Danh từ

  1. Võ sĩ đạo (Nhật Bản).

Câu hỏi thường gặp

bushido nghĩa là gì?

bushido (danh từ) nghĩa là võ sĩ đạo.

bushido phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bushido: giọng Mỹ (US) /buˈʃi.doʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.