bushily
US/ˈbʊ.ʃi.li/
giọng máy của trình duyệt
bushily nghĩa là Xem bushy.
Nghĩa của bushily
Phó từ
- Xem bushy
Dạng từ của bushily
| So sánh hơn | more bushily |
| So sánh nhất | most bushily |
Câu hỏi thường gặp
bushily nghĩa là gì?
bushily (phó từ) nghĩa là Xem bushy.
bushily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bushily: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.ʃi.li/.