TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bushily

US/ˈbʊ.ʃi.li/ giọng máy của trình duyệt

bushily nghĩa là Xem bushy.

Nghĩa của bushily

Phó từ

  1. Xem bushy

Dạng từ của bushily

So sánh hơnmore bushily
So sánh nhấtmost bushily

Câu hỏi thường gặp

bushily nghĩa là gì?

bushily (phó từ) nghĩa là Xem bushy.

bushily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bushily: giọng Mỹ (US) /ˈbʊ.ʃi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.