TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bushland

US/ˈbʊʃ.ˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

bushland nghĩa là Đất hoang đầy bụi rậm.

Nghĩa của bushland

Danh từ

  1. Đất hoang đầy bụi rậm.

Dạng từ của bushland

Số nhiềubushlands

Câu hỏi thường gặp

bushland nghĩa là gì?

bushland (danh từ) nghĩa là Đất hoang đầy bụi rậm.

bushland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bushland: giọng Mỹ (US) /ˈbʊʃ.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.