TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business administration

giọng máy của trình duyệt

business administration nghĩa là quản trị kinh doanh.

Nghĩa của business administration

Danh từ

  1. Quản trị kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

business administration nghĩa là gì?

business administration (danh từ) nghĩa là quản trị kinh doanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.