TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

business software

US/ˈbɪz.nəs ˈsɔft.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

business software nghĩa là nhu liệu kinh doanh.

Nghĩa của business software

Danh từ

  1. Tech Nhu liệu kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

business software nghĩa là gì?

business software (danh từ) nghĩa là nhu liệu kinh doanh.

business software phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của business software: giọng Mỹ (US) /ˈbɪz.nəs ˈsɔft.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.