TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

busy flag

US/ˈbɪ.zi ˈflæɡ/ giọng máy của trình duyệt

busy flag nghĩa là cờ bận.

Nghĩa của busy flag

Danh từ

  1. Tech Cờ bận.

Câu hỏi thường gặp

busy flag nghĩa là gì?

busy flag (danh từ) nghĩa là cờ bận.

busy flag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busy flag: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.zi ˈflæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.