TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

busy line

US/ˈbɪ.zi ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

busy line nghĩa là đường dây bận.

Nghĩa của busy line

Danh từ

  1. Tech Đường dây bận.

Câu hỏi thường gặp

busy line nghĩa là gì?

busy line (danh từ) nghĩa là đường dây bận.

busy line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busy line: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.zi ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.