busy relay
US/ˈbɪ.zi ˈri.ˌleɪ/
giọng máy của trình duyệt
busy relay nghĩa là Bộ nối điện báo bận.
Nghĩa của busy relay
Danh từ
- Tech Bộ nối điện báo bận.
Câu hỏi thường gặp
busy relay nghĩa là gì?
busy relay (danh từ) nghĩa là Bộ nối điện báo bận.
busy relay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của busy relay: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.zi ˈri.ˌleɪ/.