TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

butter-dish

giọng máy của trình duyệt

butter-dish nghĩa là bình đựng bơ.

Nghĩa của butter-dish

Danh từ

  1. Bình đựng bơ.

Dạng từ của butter-dish

Số nhiềubutter dishes

Câu hỏi thường gặp

butter-dish nghĩa là gì?

butter-dish (danh từ) nghĩa là bình đựng bơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.