butter fruit
giọng máy của trình duyệt
butter fruit nghĩa là quả bơ.
Nghĩa của butter fruit
Danh từ
- Quả bơ.
Dạng từ của butter fruit
| Số nhiều | butter fruits |
Nguồn gốc từ butter fruit
Từ kết cấu bơ của nó.
Câu hỏi thường gặp
butter fruit nghĩa là gì?
butter fruit (danh từ) nghĩa là quả bơ.