TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buzzer call

US/ˈbə.zɜː ˈkɔl/ giọng máy của trình duyệt

buzzer call nghĩa là gọi rè rè.

Nghĩa của buzzer call

Danh từ

  1. Tech Gọi rè rè.

Câu hỏi thường gặp

buzzer call nghĩa là gì?

buzzer call (danh từ) nghĩa là gọi rè rè.

buzzer call phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buzzer call: giọng Mỹ (US) /ˈbə.zɜː ˈkɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.