TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buzzer

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌzə/ US/ˈbʌzɚ/ giọng máy của trình duyệt

buzzer nghĩa là còi, máy con ve.

Nghĩa của buzzer

Danh từ

  1. Còi (nhà máy...).
  2. Điện học Máy con ve.
  3. Quân sự (từ lóng) người thông tin liên lạc.

Dạng từ của buzzer

Số nhiềubuzzers

Cụm từ, thành ngữ với buzzer

  • buzzer call — Gọi rè rè.
  • buzzer signal — Tín hiệu rè rè.

Câu hỏi thường gặp

buzzer nghĩa là gì?

buzzer (danh từ) nghĩa là còi, máy con ve.

buzzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buzzer: giọng Anh (UK) /ˈbʌzə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.