buzzer
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌzə/
US/ˈbʌzɚ/
giọng máy của trình duyệt
buzzer nghĩa là còi, máy con ve.
Nghĩa của buzzer
Danh từ
- Còi (nhà máy...).
- Điện học Máy con ve.
- Quân sự (từ lóng) người thông tin liên lạc.
Dạng từ của buzzer
| Số nhiều | buzzers |
Cụm từ, thành ngữ với buzzer
- buzzer call — Gọi rè rè.
- buzzer signal — Tín hiệu rè rè.
Câu hỏi thường gặp
buzzer nghĩa là gì?
buzzer (danh từ) nghĩa là còi, máy con ve.
buzzer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buzzer: giọng Anh (UK) /ˈbʌzə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌzɚ/.