TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

by no means

UK/baɪ nəʊ ˈmiːnz/ giọng máy của trình duyệt US/baɪ noʊ ˈminz/ giọng máy của trình duyệt

by no means nghĩa là ai đời.

Nghĩa của by no means

Cụm giới từ

  1. thành ngữ Ai đời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với by no means

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

by no means nghĩa là gì?

by no means (cụm giới từ) nghĩa là ai đời.

by no means phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của by no means: giọng Anh (UK) /baɪ nəʊ ˈmiːnz/, giọng Mỹ (US) /baɪ noʊ ˈminz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.