TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

not a chance

giọng máy của trình duyệt

not a chance nghĩa là không đời nào.

Nghĩa của not a chance

Phó từ

  1. idiom Không đời nào.
    • Do I think she'll go out with him? Not a chance.Ông nghĩ cô ta sẽ hẹn hò với tay kia không? Không đời nào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với not a chance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

not a chance nghĩa là gì?

not a chance (phó từ) nghĩa là không đời nào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.