TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byron collar

giọng máy của trình duyệt

byron collar nghĩa là cổ hở.

Nghĩa của byron collar

Cụm từ

  1. Cổ hở.

Câu hỏi thường gặp

byron collar nghĩa là gì?

byron collar (cụm từ) nghĩa là cổ hở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.