TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byte-addressable storage

US/ˈbɑɪt.ə.ˈdrɛ.sə.bəl ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

byte-addressable storage nghĩa là Bộ trữ có thể định vi bai.

Nghĩa của byte-addressable storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ có thể định vi bai.

Câu hỏi thường gặp

byte-addressable storage nghĩa là gì?

byte-addressable storage (danh từ) nghĩa là Bộ trữ có thể định vi bai.

byte-addressable storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byte-addressable storage: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt.ə.ˈdrɛ.sə.bəl ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.