byte-aligned
giọng máy của trình duyệt
byte-aligned nghĩa là xếp theo bai.
Nghĩa của byte-aligned
Danh từ
- Tech Xếp theo bai.
Câu hỏi thường gặp
byte-aligned nghĩa là gì?
byte-aligned (danh từ) nghĩa là xếp theo bai.
byte-aligned nghĩa là xếp theo bai.
byte-aligned (danh từ) nghĩa là xếp theo bai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.