TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byte stuffing

US/ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

byte stuffing nghĩa là nhồi bai.

Nghĩa của byte stuffing

Danh từ

  1. Tech Nhồi bai.

Câu hỏi thường gặp

byte stuffing nghĩa là gì?

byte stuffing (danh từ) nghĩa là nhồi bai.

byte stuffing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byte stuffing: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.