byte stuffing
US/ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/
giọng máy của trình duyệt
byte stuffing nghĩa là nhồi bai.
Nghĩa của byte stuffing
Danh từ
- Tech Nhồi bai.
Câu hỏi thường gặp
byte stuffing nghĩa là gì?
byte stuffing (danh từ) nghĩa là nhồi bai.
byte stuffing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của byte stuffing: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt ˈstə.fiɳ/.