byte synchronization
US/ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
byte synchronization nghĩa là đồng bộ bai.
Nghĩa của byte synchronization
Danh từ
- Tech Đồng bộ bai.
Câu hỏi thường gặp
byte synchronization nghĩa là gì?
byte synchronization (danh từ) nghĩa là đồng bộ bai.
byte synchronization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của byte synchronization: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.