TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byte synchronization

US/ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

byte synchronization nghĩa là đồng bộ bai.

Nghĩa của byte synchronization

Danh từ

  1. Tech Đồng bộ bai.

Câu hỏi thường gặp

byte synchronization nghĩa là gì?

byte synchronization (danh từ) nghĩa là đồng bộ bai.

byte synchronization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byte synchronization: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.