caddishly
US/ˈkæ.dɪʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
caddishly nghĩa là Xem cad.
Nghĩa của caddishly
Phó từ
- Xem cad
Dạng từ của caddishly
| So sánh hơn | more caddishly |
| So sánh nhất | most caddishly |
Câu hỏi thường gặp
caddishly nghĩa là gì?
caddishly (phó từ) nghĩa là Xem cad.
caddishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caddishly: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.dɪʃ.li/.