TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caddo

UK/ˈkædəʊ/ US/ˈkædəʊ/ giọng máy của trình duyệt

caddo nghĩa là Người Cát-đô (người da đỏ ở Mỹ).

Nghĩa của caddo

Danh từ

  1. Người Cát-đô (người da đỏ ở Mỹ).

Dạng từ của caddo

Số nhiềuCaddo

Câu hỏi thường gặp

caddo nghĩa là gì?

caddo (danh từ) nghĩa là Người Cát-đô (người da đỏ ở Mỹ).

caddo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caddo: giọng Anh (UK) /ˈkædəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkædəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.