TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caddy

UK/ˈkædi/ US/ˈkædi/ giọng máy của trình duyệt

caddy nghĩa là Hộp trà ((cũng) tea caddy).

Nghĩa của caddy

Danh từ

  1. Hộp trà ((cũng) tea caddy).
  2. Như Caddie.

Dạng từ của caddy

Số nhiềucaddies
Ngôi thứ ba số ítcaddies
Hiện tại phân từ (-ing)caddying
Quá khứ phân từcaddied
Quá khứcaddied

Họ từ của caddy

Câu hỏi thường gặp

caddy nghĩa là gì?

caddy (danh từ) nghĩa là Hộp trà ((cũng) tea caddy).

caddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caddy: giọng Anh (UK) /ˈkædi/, giọng Mỹ (US) /ˈkædi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.