TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadet

UK/kəˈdɛt/ US/kəˈdɛt/ giọng máy của trình duyệt

cadet nghĩa là con thứ.

Nghĩa của cadet

Danh từ

  1. Con thứ (trong gia đình).
  2. Học viên trường sĩ quan (lục quân, không quân hoặc hải quân).
  3. Người đang học nghề.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) ma cô.

Dạng từ của cadet

Số nhiềucadets

Họ từ của cadet

Cụm từ, thành ngữ với cadet

  • cadet corps — Lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn (Anh); Trường lục quân (Nga).

Câu hỏi thường gặp

cadet nghĩa là gì?

cadet (danh từ) nghĩa là con thứ.

cadet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadet: giọng Anh (UK) /kəˈdɛt/, giọng Mỹ (US) /kəˈdɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.