cadetship
US/kə.ˈdɛt.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
cadetship nghĩa là Xem cadet.
Nghĩa của cadetship
Danh từ
- Xem cadet
Dạng từ của cadetship
| Số nhiều | cadetships |
Câu hỏi thường gặp
cadetship nghĩa là gì?
cadetship (danh từ) nghĩa là Xem cadet.
cadetship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadetship: giọng Mỹ (US) /kə.ˈdɛt.ˌʃɪp/.