TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadetship

US/kə.ˈdɛt.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

cadetship nghĩa là Xem cadet.

Nghĩa của cadetship

Danh từ

  1. Xem cadet

Dạng từ của cadetship

Số nhiềucadetships

Câu hỏi thường gặp

cadetship nghĩa là gì?

cadetship (danh từ) nghĩa là Xem cadet.

cadetship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadetship: giọng Mỹ (US) /kə.ˈdɛt.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.