TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caesarean

UK/siːˈzɛə.ɹi.ən/ US/siːˈzɛ.ɹi.ən/ giọng máy của trình duyệt

caesarean nghĩa là danh từ.

Nghĩa của caesarean

Danh từ

  1. Xem caesarean section
  2. Danh từ.

Dạng từ của caesarean

Số nhiềuCaesareans

Cụm từ, thành ngữ với caesarean

  • Caesarean section — Mổ lấy thai.

Câu hỏi thường gặp

caesarean nghĩa là gì?

caesarean (danh từ) nghĩa là danh từ.

caesarean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caesarean: giọng Anh (UK) /siːˈzɛə.ɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /siːˈzɛ.ɹi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.