TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Caesarean section

giọng máy của trình duyệt

Caesarean section nghĩa là mổ lấy thai.

Nghĩa của Caesarean section

Danh từ

  1. Mổ lấy thai.

Dạng từ của Caesarean section

Số nhiềuCaesarean sections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Caesarean section

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Caesarean section nghĩa là gì?

Caesarean section (danh từ) nghĩa là mổ lấy thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.