TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cagy

giọng máy của trình duyệt

cagy nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.

Nghĩa của cagy

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) kín đáo, không cởi mở
  2. Khó gần.
  3. Khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa.
  4. Không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời).

Cụm từ, thành ngữ với cagy

  • don't be so cagey — Xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy.

Câu hỏi thường gặp

cagy nghĩa là gì?

cagy (tính từ) nghĩa là kín đáo, không cởi mở, khó gần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.