TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cairn

UK/kɛən/ US/kɛ(ə)ɹn/ giọng máy của trình duyệt

cairn nghĩa là ụ đá hình tháp.

Nghĩa của cairn

Danh từ

  1. Ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi).

Dạng từ của cairn

Số nhiềucairns

Cụm từ, thành ngữ với cairn

  • to add a stone to somebody's cairn — Tán dương người nào sau khi chết.

Câu hỏi thường gặp

cairn nghĩa là gì?

cairn (danh từ) nghĩa là ụ đá hình tháp.

cairn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cairn: giọng Anh (UK) /kɛən/, giọng Mỹ (US) /kɛ(ə)ɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.