cairn
UK/kɛən/
US/kɛ(ə)ɹn/
giọng máy của trình duyệt
cairn nghĩa là ụ đá hình tháp.
Nghĩa của cairn
Danh từ
- Ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm trên các đỉnh núi hoặc để đánh dấu lối đi).
Dạng từ của cairn
| Số nhiều | cairns |
Cụm từ, thành ngữ với cairn
- to add a stone to somebody's cairn — Tán dương người nào sau khi chết.
Câu hỏi thường gặp
cairn nghĩa là gì?
cairn (danh từ) nghĩa là ụ đá hình tháp.
cairn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cairn: giọng Anh (UK) /kɛən/, giọng Mỹ (US) /kɛ(ə)ɹn/.