TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cajolement

US/kə.ˈdʒoʊl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

cajolement nghĩa là kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ.

Nghĩa của cajolement

Danh từ

  1. Kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ.

Dạng từ của cajolement

Số nhiềucajolements

Câu hỏi thường gặp

cajolement nghĩa là gì?

cajolement (danh từ) nghĩa là kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ.

cajolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cajolement: giọng Mỹ (US) /kə.ˈdʒoʊl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.