TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calamander

UK/ˈkæləˌmændə/ US/ˈkæləˌmændɚ/ giọng máy của trình duyệt

calamander nghĩa là gỗ mun nâu.

Nghĩa của calamander

Danh từ

  1. Gỗ mun nâu.

Dạng từ của calamander

Số nhiềucalamanders

Câu hỏi thường gặp

calamander nghĩa là gì?

calamander (danh từ) nghĩa là gỗ mun nâu.

calamander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamander: giọng Anh (UK) /ˈkæləˌmændə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæləˌmændɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.