TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calamary

US/ˈkæ.lə.ˌmɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

calamary nghĩa là con mực bút.

Nghĩa của calamary

Danh từ

  1. Động vật học Con mực bút.

Dạng từ của calamary

Số nhiềucalamaries

Câu hỏi thường gặp

calamary nghĩa là gì?

calamary (danh từ) nghĩa là con mực bút.

calamary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamary: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lə.ˌmɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.