TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calamitously

US/kə.ˈlæ.mə.təs.li/ giọng máy của trình duyệt

calamitously nghĩa là Xem calamitous.

Nghĩa của calamitously

Phó từ

  1. Xem calamitous

Dạng từ của calamitously

So sánh hơnmore calamitously
So sánh nhấtmost calamitously

Câu hỏi thường gặp

calamitously nghĩa là gì?

calamitously (phó từ) nghĩa là Xem calamitous.

calamitously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamitously: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlæ.mə.təs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.