calamondin
UK/ˌkæləˈmɒndɪn/
US/ˌkæləˈmɒndɪn/
giọng máy của trình duyệt
calamondin nghĩa là tắc, quất.
Nghĩa của calamondin
Danh từ
- Tắc, quất.
- Tắc, quất.
Dạng từ của calamondin
| Số nhiều | calamondins |
Câu hỏi thường gặp
calamondin nghĩa là gì?
calamondin (danh từ) nghĩa là tắc, quất.
calamondin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calamondin: giọng Anh (UK) /ˌkæləˈmɒndɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌkæləˈmɒndɪn/.