TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calamondin

UK/ˌkæləˈmɒndɪn/ US/ˌkæləˈmɒndɪn/ giọng máy của trình duyệt

calamondin nghĩa là tắc, quất.

Nghĩa của calamondin

Danh từ

  1. Tắc, quất.
  2. Tắc, quất.

Dạng từ của calamondin

Số nhiềucalamondins

Câu hỏi thường gặp

calamondin nghĩa là gì?

calamondin (danh từ) nghĩa là tắc, quất.

calamondin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calamondin: giọng Anh (UK) /ˌkæləˈmɒndɪn/, giọng Mỹ (US) /ˌkæləˈmɒndɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.