TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calcar

giọng máy của trình duyệt

calcar nghĩa là cựa.

Nghĩa của calcar

Danh từ

  1. Sinh học Cựa.
    • calcar aviscựa chim

Dạng từ của calcar

Số nhiềucalcars

Câu hỏi thường gặp

calcar nghĩa là gì?

calcar (danh từ) nghĩa là cựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.