TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calcimine

US/ˈkæl.sə.ˌmɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

calcimine nghĩa là vôi quét tường, quét tường.

Nghĩa của calcimine

Danh từ

  1. Vôi quét tường.

Ngoại động từ

  1. Quét tường.

Dạng từ của calcimine

Số nhiềucalcimines
Ngôi thứ ba số ítcalcimines
Hiện tại phân từ (-ing)calcimining
Quá khứ phân từcalcimined
Quá khứcalcimined

Câu hỏi thường gặp

calcimine nghĩa là gì?

calcimine (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vôi quét tường, quét tường.

calcimine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcimine: giọng Mỹ (US) /ˈkæl.sə.ˌmɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.