calefaction
UK/ˌkælɪˈfækʃən/
US/ˌkælɪˈfækʃən/
giọng máy của trình duyệt
calefaction nghĩa là sự làm ấm.
Nghĩa của calefaction
Danh từ
- Sự làm ấm, sự làm ra sức nóng.
Dạng từ của calefaction
| Số nhiều | calefactions |
Họ từ của calefaction
Câu hỏi thường gặp
calefaction nghĩa là gì?
calefaction (danh từ) nghĩa là sự làm ấm.
calefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calefaction: giọng Anh (UK) /ˌkælɪˈfækʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkælɪˈfækʃən/.