TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calefaction

UK/ˌkælɪˈfækʃən/ US/ˌkælɪˈfækʃən/ giọng máy của trình duyệt

calefaction nghĩa là sự làm ấm.

Nghĩa của calefaction

Danh từ

  1. Sự làm ấm, sự làm ra sức nóng.

Dạng từ của calefaction

Số nhiềucalefactions

Họ từ của calefaction

Câu hỏi thường gặp

calefaction nghĩa là gì?

calefaction (danh từ) nghĩa là sự làm ấm.

calefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calefaction: giọng Anh (UK) /ˌkælɪˈfækʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkælɪˈfækʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.