TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calendal

giọng máy của trình duyệt

calendal nghĩa là Xem calends.

Nghĩa của calendal

Tính từ

  1. Xem calends

Câu hỏi thường gặp

calendal nghĩa là gì?

calendal (tính từ) nghĩa là Xem calends.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.