calf-bone
US/ˈkæf.ˈboʊn/
giọng máy của trình duyệt
calf-bone nghĩa là xương mác.
Nghĩa của calf-bone
Danh từ
- Giải phẫu Xương mác.
Dạng từ của calf-bone
| Số nhiều | calf bones |
Câu hỏi thường gặp
calf-bone nghĩa là gì?
calf-bone (danh từ) nghĩa là xương mác.
calf-bone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calf-bone: giọng Mỹ (US) /ˈkæf.ˈboʊn/.