TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calf-bone

US/ˈkæf.ˈboʊn/ giọng máy của trình duyệt

calf-bone nghĩa là xương mác.

Nghĩa của calf-bone

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương mác.

Dạng từ của calf-bone

Số nhiềucalf bones

Câu hỏi thường gặp

calf-bone nghĩa là gì?

calf-bone (danh từ) nghĩa là xương mác.

calf-bone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calf-bone: giọng Mỹ (US) /ˈkæf.ˈboʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.