TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calibration

UK/ˌkæl.ɪˈbɹeɪ.ʃən/ US/ˌkæl.əˈbɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

calibration nghĩa là sự định cỡ.

Nghĩa của calibration

Danh từ

  1. Sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...).
  2. Sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...).
  3. Sự hiệu chuẩn.

Dạng từ của calibration

Số nhiềucalibrations

Cụm từ, thành ngữ với calibration

  • calibration capacitor — Bộ điện dung chuẩn.
  • calibration curve — Đường lấy chuẩn.
  • calibration instrument — Dụng cụ lấy chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

calibration nghĩa là gì?

calibration (danh từ) nghĩa là sự định cỡ.

calibration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calibration: giọng Anh (UK) /ˌkæl.ɪˈbɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkæl.əˈbɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.