TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calibrated

US/ˈkæ.lə.ˌbreɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

calibrated nghĩa là được lấy chuẩn.

Nghĩa của calibrated

Danh từ

  1. Tech Được lấy chuẩn.

Dạng từ của calibrated

So sánh hơnmore calibrated
So sánh nhấtmost calibrated

Câu hỏi thường gặp

calibrated nghĩa là gì?

calibrated (danh từ) nghĩa là được lấy chuẩn.

calibrated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calibrated: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lə.ˌbreɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.