TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calid

UK/ˈkælɪd/ US/ˈkælɪd/ giọng máy của trình duyệt

calid nghĩa là nóng.

Nghĩa của calid

Tính từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Nóng.

Dạng từ của calid

So sánh hơnmore calid
So sánh nhấtmost calid

Câu hỏi thường gặp

calid nghĩa là gì?

calid (tính từ) nghĩa là nóng.

calid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calid: giọng Anh (UK) /ˈkælɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkælɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.