calico
UK/ˈkæ.lɪ.kəʊ/
US/ˈkæ.lɪ.koʊ/
giọng máy của trình duyệt
calico nghĩa là vải trúc bâu, vải in hoa, mèo tam thể.
Nghĩa của calico
Danh từ
- Vải trúc bâu.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải in hoa.
Dạng từ của calico
| Số nhiều | calicos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calico
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với calico
- calico printing — Việc in hoa trên vải.
Câu hỏi thường gặp
calico nghĩa là gì?
calico (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu, vải in hoa, mèo tam thể.
calico phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calico: giọng Anh (UK) /ˈkæ.lɪ.kəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lɪ.koʊ/.