TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calico

UK/ˈkæ.lɪ.kəʊ/ US/ˈkæ.lɪ.koʊ/ giọng máy của trình duyệt

calico nghĩa là vải trúc bâu, vải in hoa, mèo tam thể.

Nghĩa của calico

Danh từ

  1. Vải trúc bâu.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải in hoa.

Dạng từ của calico

Số nhiềucalicos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calico

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với calico

  • calico printing — Việc in hoa trên vải.

Câu hỏi thường gặp

calico nghĩa là gì?

calico (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu, vải in hoa, mèo tam thể.

calico phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calico: giọng Anh (UK) /ˈkæ.lɪ.kəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lɪ.koʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.