calisthenic
US/ˌkæ.ləs.ˈθɛ.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
calisthenic nghĩa là Xem calisthenics.
Nghĩa của calisthenic
Tính từ
- Xem calisthenics
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calisthenic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
calisthenic nghĩa là gì?
calisthenic (tính từ) nghĩa là Xem calisthenics.
calisthenic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calisthenic: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.ləs.ˈθɛ.nɪk/.