TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calisthenic

US/ˌkæ.ləs.ˈθɛ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

calisthenic nghĩa là Xem calisthenics.

Nghĩa của calisthenic

Tính từ

  1. Xem calisthenics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calisthenic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

calisthenic nghĩa là gì?

calisthenic (tính từ) nghĩa là Xem calisthenics.

calisthenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calisthenic: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.ləs.ˈθɛ.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.